nucleic acid
/nju:'kliik,æsid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học, Sinh vật học):
- Axit nucleic: Một đại phân tử hữu cơ phức tạp, có cấu trúc chuỗi dài, được tạo thành từ các đơn phân là nucleotide. Axit nucleic là thành phần thiết yếu của mọi tế bào sống, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ, truyền đạt và biểu hiện thông tin di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- DNA and RNA are the two main types of nucleic acids. (DNA và RNA là hai loại axit nucleic chính.)
- The genetic information of an organism is encoded in its nucleic acids. (Thông tin di truyền của một sinh vật được mã hóa trong các axit nucleic của nó.)
- Scientists study nucleic acids to understand heredity and diseases. (Các nhà khoa học nghiên cứu axit nucleic để hiểu về di truyền và bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nucleic acid sequence": trình tự axit nucleic.
- Determining the nucleic acid sequence is fundamental in genomics. (Xác định trình tự axit nucleic là nền tảng trong ngành genomics.)
- "nucleic acid amplification": khuếch đại axit nucleic.
- PCR is a common technique for nucleic acid amplification. (PCR là một kỹ thuật phổ biến để khuếch đại axit nucleic.)
- "nucleic acid metabolism": chuyển hóa axit nucleic.
- Disorders in nucleic acid metabolism can lead to serious health problems. (Rối loạn trong chuyển hóa axit nucleic có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deoxyribonucleic acid (DNA) (n): Axit deoxyribonucleic, vật chất mang thông tin di truyền chính.
- Ribonucleic acid (RNA) (n): Axit ribonucleic, tham gia vào quá trình tổng hợp protein và các chức năng khác.
- Nucleotide (n): Nucleotide, đơn phân cấu tạo nên axit nucleic.
- Polynucleotide (n): Chuỗi polynucleotide, một chuỗi gồm nhiều nucleotide liên kết với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Genetic material: vật chất di truyền (trong ngữ cảnh cụ thể).
- Polynucleotide: polynucleotide (chỉ cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nucleic acid" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nucleic acid".)
danh từ
- (hoá học); (sinh vật học) axit nucleic